朝夕相处
Phồn thể: 朝夕相處
zhāo xī xiāng chǔ
Âm Hán Việt: triêu tịch tương xử
HSK 7-9
1.ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
to spend all one's time together (idiom)
động từbộ 月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác