朝令夕改
zhāo lìng xī gǎi
Âm Hán Việt: triêu lệnh tịch cải
1.thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường (thành ngữ)
to make frequent or unpredictable changes in policy (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác