望风捕影
Phồn thể: 望風捕影
wàng fēng bǔ yǐng
Âm Hán Việt: vọng phong bắt ảnh
1.xem 捕风捉影
see 捕风捉影
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 望風捕影
wàng fēng bǔ yǐng
Âm Hán Việt: vọng phong bắt ảnh
1.xem 捕风捉影
see 捕风捉影
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác