望文生义
Phồn thể: 望文生義
wàng wén shēng yì
Âm Hán Việt: vọng văn sinh nghĩa
1.nghĩa đen: xem văn bản và diễn giải (thành ngữ); diễn giải từng từ mà không hiểu ý nghĩa
2.diễn giải không sát nghĩa
lit. view a text and interpret (idiom); to interpret word by word without understanding the meaning · a far-fetched interpretation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác