望女成凤
Phồn thể: 望女成鳳
wàng nǚ chéng fèng
Âm Hán Việt: vọng nữ thành phượng
1.nghĩa đen: mong con gái trở thành phượng hoàng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: mong con gái thành công trong cuộc sống
lit. to hope one's daughter becomes a phoenix (idiom) · fig. to hope one's daughter is a success in life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác