服服帖帖
fú fu tiē tiē
Âm Hán Việt: phục phục thiếp thiếp
1.phục tùng
2.ngoan ngoãn
3.vâng lời
submissive · docile · obedient
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác