服务质量
Phồn thể: 服務質量
fú wù zhì liàng
Âm Hán Việt: phục vụ chất lượng
1.chất lượng dịch vụ
2.QOS
Quality of Service · QOS
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác