服务规章
Phồn thể: 服務規章
fú wù guī zhāng
Âm Hán Việt: phục vụ quy chương
1.quy định phục vụ
service regulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 服務規章
fú wù guī zhāng
Âm Hán Việt: phục vụ quy chương
1.quy định phục vụ
service regulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác