服务提供者
Phồn thể: 服務提供者
fú wù tí gōng zhě
Âm Hán Việt: phục vụ đề cung giả
1.nhà cung cấp dịch vụ
service provider
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác