服务提供商
Phồn thể: 服務提供商
fú wù tí gōng shāng
Âm Hán Việt: phục vụ đề cung thương
1.nhà cung cấp dịch vụ (Internet)
(Internet) service provider
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác