服刑
fú xíng
Âm Hán Việt: phục hình
1.thụ án tù
to serve a prison sentence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfú xíng
Âm Hán Việt: phục hình
1.thụ án tù
to serve a prison sentence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác