有过之而无不及
Phồn thể: 有過之而無不及
yǒu guò zhī ér wú bù jí
Âm Hán Việt: hữu quá chi nhi vô bất cập
1.không thua kém mặt nào (thành ngữ)
2.vượt trội
3.làm tốt hơn
4.(mang nghĩa xấu) còn tệ hơn
not to be inferior in any aspects (idiom) · to surpass · to outdo · (derog.) to be even worse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác