有轨电车
Phồn thể: 有軌電車
yǒu guǐ diàn chē
Âm Hán Việt: hữu quỹ điện xa
1.xe điện
2.xe điện chạy trên đường ray
3.xe tram
streetcar; tramcar; tram
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác