有蹄动物
Phồn thể: 有蹄動物
yǒu tí dòng wù
Âm Hán Việt: hữu đề động vật
1.động vật móng guốc (động vật có móng)
ungulates (animals with hooves)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác