有苦说不出
Phồn thể: 有苦說不出
yǒu kǔ shuō bu chū
Âm Hán Việt: hữu khổ thuyết bất xuất
1.có nỗi khổ không thể nói ra
2.(thường dùng sau câu 哑巴吃黄连)
having unspeakable bitter suffering · (often used after 哑巴吃黄连)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác