有统计学意义
Phồn thể: 有統計學意義
yǒu tǒng jì xué yì yì
Âm Hán Việt: hữu thống kế học ý nghĩa
1.có ý nghĩa thống kê
statistically significant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác