有眼无珠
Phồn thể: 有眼無珠
yǒu yǎn wú zhū
Âm Hán Việt: hữu nhãn vô châu
1.(thành ngữ) mù như dơi (nghĩa bóng)
2.không biết mình đang đối phó với ai (hoặc cái gì)
3.không nhận ra điều mà người nhạy bén hơn sẽ thấy
(idiom) blind as a bat (figuratively) · unaware of who (or what) one is dealing with · to fail to recognize what sb a bit more perceptive would
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác