有眼力见儿
Phồn thể: 有眼力見兒
yǒu yǎn lì jiàn r
Âm Hán Việt: hữu nhãn lực kiến nhi
1.(phương ngữ) nhạy bén
2.tinh ý
3.quan sát tốt
(dialect) alert · attentive · observant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác