有的没的
Phồn thể: 有的沒的
yǒu de méi de
Âm Hán Việt: hữu đích một đích
1.chuyện vặt
2.vấn đề không quan trọng
3.vô nghĩa
4.rác rưởi
trivial (matters) · triviality · nonsense · rubbish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác