有生之年
yǒu shēng zhī nián
Âm Hán Việt: hữu sinh chi niên
1.(thành ngữ) trong thời gian một người còn sống; khi một người còn trên cõi đời này; trong những năm còn lại của cuộc đời
(idiom) during one's lifetime; while one is on this earth; in one's remaining years
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác