有滋有味
yǒu zī yǒu wèi
Âm Hán Việt: hữu tư hữu vị
1.đậm đà
2.(bóng) thú vị
3.đầy hứng thú
flavorsome · (fig.) delightful · full of interest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác