有氧运动
Phồn thể: 有氧運動
yǒu yǎng yùn dòng
Âm Hán Việt: hữu dưỡng vận động
1.thể dục nhịp điệu
aerobics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 有氧運動
yǒu yǎng yùn dòng
Âm Hán Việt: hữu dưỡng vận động
1.thể dục nhịp điệu
aerobics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác