有气无力
Phồn thể: 有氣無力
yǒu qì wú lì
Âm Hán Việt: hữu khí vô lực
1.một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
weakly and without strength (idiom); dispirited
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác