有棱有角
Phồn thể: 有稜有角
yǒu léng yǒu jiǎo
Âm Hán Việt: hữu lăng hữu giác
1.(về hình dạng) sắc nét và rõ ràng
2.(về người) có chính kiến rõ ràng
(of a shape) sharp and clearcut · (of a person) definite in his opinion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác