有样学样
Phồn thể: 有樣學樣
yǒu yàng xué yàng
Âm Hán Việt: hữu dạng học dạng
1.bắt chước người khác; làm theo ví dụ của người khác
to imitate what sb else does; to follow sb's example
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác