有机磷酸酯类
Phồn thể: 有機磷酸酯類
yǒu jī lín suān zhǐ lèi
Âm Hán Việt: hữu cơ lân toan chỉ loại
1.hợp chất organophosphate
organophosphate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác