有机化学
Phồn thể: 有機化學
yǒu jī huà xué
Âm Hán Việt: hữu cơ hoá học
1.hóa học hữu cơ
organic chemistry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 有機化學
yǒu jī huà xué
Âm Hán Việt: hữu cơ hoá học
1.hóa học hữu cơ
organic chemistry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác