有无相通
Phồn thể: 有無相通
yǒu wú xiāng tōng
Âm Hán Việt: hữu vô tương thông
1.hỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
2.đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất
see 互通有无
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác