有攻击性
Phồn thể: 有攻擊性
yǒu gōng jī xìng
Âm Hán Việt: hữu công kích tính
1.gây khó chịu
offensive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 有攻擊性
yǒu gōng jī xìng
Âm Hán Việt: hữu công kích tính
1.gây khó chịu
offensive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác