有损压缩
Phồn thể: 有損壓縮
yǒu sǔn yā suō
Âm Hán Việt: hữu tổn áp súc
1.(máy tính) nén mất dữ liệu
(computing) lossy compression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác