有手有脚
Phồn thể: 有手有腳
yǒu shǒu yǒu jiǎo
Âm Hán Việt: hữu thủ hữu cước
1.nghĩa đen: có tay có chân
2.khỏe mạnh, lành lặn (thành ngữ)
3.có khả năng làm việc
lit. have hands have feet · to be able bodied (idiom) · to have the ability to work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác