有得有失
yǒu dé yǒu shī
Âm Hán Việt: hữu đắc hữu thất
1.được cái này, mất cái kia (thành ngữ)
2.có được và mất
3.đánh đổi
you win some, you lose some (idiom) · gains and losses · trade-off
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác