有始无终
Phồn thể: 有始無終
yǒu shǐ wú zhōng
Âm Hán Việt: hữu thuỷ vô chung
1.bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ); không làm việc đến nơi đến chốn
2.thiếu kiên trì
3.mau chán
to start but not finish (idiom); to fail to carry things through · lack of sticking power · short attention span
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác