有头有脸
Phồn thể: 有頭有臉
yǒu tóu yǒu liǎn
Âm Hán Việt: hữu đầu hữu kiểm
(idiom) (of a person) to be highly respected; to enjoy prestige
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác