有备而来
Phồn thể: 有備而來
yǒu bèi ér lái
Âm Hán Việt: hữu bị nhi lai
1.đến có chuẩn bị
to come prepared
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 有備而來
yǒu bèi ér lái
Âm Hán Việt: hữu bị nhi lai
1.đến có chuẩn bị
to come prepared
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác