有利有弊
yǒu lì yǒu bì
Âm Hán Việt: hữu lợi hữu tệ
1.có cả ưu điểm và nhược điểm
to have both advantages and disadvantages
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác