有创造力
Phồn thể: 有創造力
yǒu chuàng zào lì
Âm Hán Việt: hữu sáng tạo lực
1.sáng tạo; có tính sáng tạo
ingenious; creative
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác