有丝分裂
Phồn thể: 有絲分裂
yǒu sī fēn liè
Âm Hán Việt: hữu tơ phân liệt
1.nguyên phân
mitosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 有絲分裂
yǒu sī fēn liè
Âm Hán Việt: hữu tơ phân liệt
1.nguyên phân
mitosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác