有不少名堂
yǒu bù shǎo míng tang
Âm Hán Việt: hữu bất thiểu danh đường
1.có nhiều điều
2.phức tạp, không đơn giản
there is a lot to it · not a straightforward matter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác