月钱
Phồn thể: 月錢
yuè qián
Âm Hán Việt: nguyệt tiền
1.khoản thanh toán hàng tháng
monthly payment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 月錢
yuè qián
Âm Hán Việt: nguyệt tiền
1.khoản thanh toán hàng tháng
monthly payment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác