月经棉栓
Phồn thể: 月經棉栓
yuè jīng mián shuān
Âm Hán Việt: nguyệt kinh miên xuyên
1.băng vệ sinh dạng ống
tampon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 月經棉栓
yuè jīng mián shuān
Âm Hán Việt: nguyệt kinh miên xuyên
1.băng vệ sinh dạng ống
tampon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác