月工
yuè gōng
Âm Hán Việt: nguyệt công
1.công nhân làm theo tháng
worker employed by the month
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyuè gōng
Âm Hán Việt: nguyệt công
1.công nhân làm theo tháng
worker employed by the month
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác