月历
Phồn thể: 月曆
yuè lì
Âm Hán Việt: nguyệt lịch
1.lịch tháng
monthly calendar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 月曆
yuè lì
Âm Hán Việt: nguyệt lịch
1.lịch tháng
monthly calendar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác