月份会议
Phồn thể: 月份會議
yuè fèn huì yì
Âm Hán Việt: nguyệt phần hội nghị
1.họp hằng tháng
2.hội nghị hằng tháng
monthly meeting · monthly conference
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác