月亮女神号
Phồn thể: 月亮女神號
Yuè liang Nǚ shén hào
Âm Hán Việt: nguyệt lượng nữ thần hiệu
1.SELENE, tàu vũ trụ quỹ đạo mặt trăng của Nhật Bản, phóng năm 2007
SELENE, Japanese lunar orbiter spacecraft, launched in 2007
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác