月下花前
yuè xià huā qián
Âm Hán Việt: nguyệt hạ hoa tiền
1.nghĩa đen: giữa hoa dưới ánh trăng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: hoàn cảnh lãng mạn
lit. amidst the flowers under the moonlight (idiom) · fig. romantic surroundings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác