最高工资限额
Phồn thể: 最高工資限額
zuì gāo gōng zī xiàn é
Âm Hán Việt: tối cao công tư hạn ngạch
1.mức lương trần
wage ceiling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác