最高人民法院
Zuì gāo Rén mín Fǎ yuàn
Âm Hán Việt: tối cao nhân dân pháp viện
1.Tòa án Nhân dân Tối cao (Trung Quốc)
Supreme People's Court (PRC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác