最高人民检察院
Phồn thể: 最高人民檢察院
Zuì gāo Rén mín Jiǎn chá yuàn
Âm Hán Việt: tối cao nhân dân kiểm sát viện
1.Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao Trung Quốc
PRC Supreme People's Procuratorate (prosecutor's office)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác