最近几年
Phồn thể: 最近幾年
zuì jìn jǐ nián
Âm Hán Việt: tối cận kỷ niên
1.vài năm gần đây
2.những năm gần đây
3.những năm gần nhất
the last few years · last several years · recent years
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác